時効 (じこう) — thời hiệu, thời hạn truy tố

こう thời hiệu
Tần suất #9733 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời hiệu
  • thời hạn truy tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.