余る (あまる) — còn dư, thừa ra

あま còn dư
Tần suất #3213 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

amaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • còn dư
  • thừa ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.