Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侮る (あなどる) — to disdain, to look down on, to make light of

侮あなどる to disdain
2 ký tự godan verb (-ru) transitive

anadoru

あなどる
Post

Ghi nhớ 侮る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to disdain
  • to look down on
  • to make light of
  • to hold in contempt
  • to scorn
  • to despise

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侮る

あなどる

侮ります

あなどります

Present negative

侮らない

あなどらない

侮りません

あなどりません

Past

侮った

あなどった

侮りました

あなどりました

Past negative

侮らなかった

あなどらなかった

侮りませんでした

あなどりませんでした

Te-form

侮って

あなどって

侮りまして

あなどりまして

Potential

侮れる

あなどれる

侮れます

あなどれます

Potential negative

侮れない

あなどれない

侮れません

あなどれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.