Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侮蔑 (ぶべつ) — scorn, disdain, contempt

侮ぶ蔑べつ scorn
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bubetsu

ぶべつ
Post

Ghi nhớ 侮蔑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • scorn
  • disdain
  • contempt
  • slight

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侮蔑する

ぶべつする

侮蔑します

ぶべつします

Present negative

侮蔑しない

ぶべつしない

侮蔑しません

ぶべつしません

Past

侮蔑した

ぶべつした

侮蔑しました

ぶべつしました

Past negative

侮蔑しなかった

ぶべつしなかった

侮蔑しませんでした

ぶべつしませんでした

Te-form

侮蔑して

ぶべつして

侮蔑しまして

ぶべつしまして

Potential

侮蔑できる

ぶべつできる

侮蔑できます

ぶべつできます

Potential negative

侮蔑できない

ぶべつできない

侮蔑できません

ぶべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.