侮辱 (ぶじょく) — lăng mạ, sỉ nhục, vũ nhục
侮辱
lăng mạ
Tần suất #7777
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bujoku
ぶじょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶじょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 侮辱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lăng mạ
- sỉ nhục
- vũ nhục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
侮辱する ぶじょくする |
侮辱します ぶじょくします |
| Present negative |
侮辱しない ぶじょくしない |
侮辱しません ぶじょくしません |
| Past |
侮辱した ぶじょくした |
侮辱しました ぶじょくしました |
| Past negative |
侮辱しなかった ぶじょくしなかった |
侮辱しませんでした ぶじょくしませんでした |
| Te-form |
侮辱して ぶじょくして |
侮辱しまして ぶじょくしまして |
| Potential |
侮辱できる ぶじょくできる |
侮辱できます ぶじょくできます |
| Potential negative |
侮辱できない ぶじょくできない |
侮辱できません ぶじょくできません |