Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侮辱 (ぶじょく) — lăng mạ, sỉ nhục, vũ nhục

侮ぶ辱じょく lăng mạ
Tần suất #7777 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bujoku

ぶじょく
Pitch ぶじょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侮辱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lăng mạ
  • sỉ nhục
  • vũ nhục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侮辱する

ぶじょくする

侮辱します

ぶじょくします

Present negative

侮辱しない

ぶじょくしない

侮辱しません

ぶじょくしません

Past

侮辱した

ぶじょくした

侮辱しました

ぶじょくしました

Past negative

侮辱しなかった

ぶじょくしなかった

侮辱しませんでした

ぶじょくしませんでした

Te-form

侮辱して

ぶじょくして

侮辱しまして

ぶじょくしまして

Potential

侮辱できる

ぶじょくできる

侮辱できます

ぶじょくできます

Potential negative

侮辱できない

ぶじょくできない

侮辱できません

ぶじょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.