仰ぐ (あおぐ) — ngước nhìn, kính ngưỡng, thỉnh cầu
仰ぐ
ngước nhìn
Tần suất #7061
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
aogu
あおぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あおぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仰ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngước nhìn
- kính ngưỡng
- thỉnh cầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仰ぐ あおぐ |
仰ぎます あおぎます |
| Present negative |
仰がない あおがない |
仰ぎません あおぎません |
| Past |
仰いだ あおいだ |
仰ぎました あおぎました |
| Past negative |
仰がなかった あおがなかった |
仰ぎませんでした あおぎませんでした |
| Te-form |
仰いで あおいで |
仰ぎまして あおぎまして |
| Potential |
仰げる あおげる |
仰げます あおげます |
| Potential negative |
仰げない あおげない |
仰げません あおげません |