仰ぐ (あおぐ) — ngước nhìn, kính ngưỡng, thỉnh cầu
仰ぐ
ngước nhìn
Tần suất #7061
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu) · transitive
Từ loại (JMdict: v5g, vt)
aogu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あおぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- ngước nhìn
- kính ngưỡng
- thỉnh cầu