Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仰ぐ (あおぐ) — ngước nhìn, kính ngưỡng, thỉnh cầu

仰あおぐ ngước nhìn
Tần suất #7061 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

aogu

あおぐ
Pitch あおぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仰ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngước nhìn
  • kính ngưỡng
  • thỉnh cầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仰ぐ

あおぐ

仰ぎます

あおぎます

Present negative

仰がない

あおがない

仰ぎません

あおぎません

Past

仰いだ

あおいだ

仰ぎました

あおぎました

Past negative

仰がなかった

あおがなかった

仰ぎませんでした

あおぎませんでした

Te-form

仰いで

あおいで

仰ぎまして

あおぎまして

Potential

仰げる

あおげる

仰げます

あおげます

Potential negative

仰げない

あおげない

仰げません

あおげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.