仰 — nhìn, uống, lấy

おっしゃる nhìn
Lớp S 6 nét
U+4EF0 Tần suất #1573 Heisig #1836

Nghĩa

  • nhìn
  • uống
  • lấy

Từ vựng

おっしゃ ossha Kun'yomi

こう kou On'yomi

あお ao Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.