Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仰る (おっしゃる) — nói (kính ngữ), phán

仰おっしゃる nói (kính ngữ)
Tần suất #6599 2 ký tự godan verb (-aru) transitive

ossharu

おっしゃる
Pitch おっしゃる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仰る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói (kính ngữ)
  • phán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仰る

おっしゃる

仰います

おっしゃいます

Present negative

仰らない

おっしゃらない

仰いません

おっしゃいません

Past

仰った

おっしゃった

仰いました

おっしゃいました

Past negative

仰らなかった

おっしゃらなかった

仰いませんでした

おっしゃいませんでした

Te-form

仰って

おっしゃって

仰いまして

おっしゃいまして

Potential

仰れる

おっしゃれる

仰れます

おっしゃれます

Potential negative

仰れない

おっしゃれない

仰れません

おっしゃれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.