仰る (おっしゃる) — nói (kính ngữ), phán
仰る
nói (kính ngữ)
Tần suất #6599
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-aru)
transitive
ossharu
おっしゃる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おっしゃる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仰る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói (kính ngữ)
- phán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仰る おっしゃる |
仰います おっしゃいます |
| Present negative |
仰らない おっしゃらない |
仰いません おっしゃいません |
| Past |
仰った おっしゃった |
仰いました おっしゃいました |
| Past negative |
仰らなかった おっしゃらなかった |
仰いませんでした おっしゃいませんでした |
| Te-form |
仰って おっしゃって |
仰いまして おっしゃいまして |
| Potential |
仰れる おっしゃれる |
仰れます おっしゃれます |
| Potential negative |
仰れない おっしゃれない |
仰れません おっしゃれません |