Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

扇ぐ (あおぐ) — to fan, to incite, to instigate

扇あおぐ to fan
2 ký tự godan verb (-gu) transitive

aogu

あおぐ
Post

Ghi nhớ 扇ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to fan
  • to incite
  • to instigate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

扇ぐ

あおぐ

扇ぎます

あおぎます

Present negative

扇がない

あおがない

扇ぎません

あおぎません

Past

扇いだ

あおいだ

扇ぎました

あおぎました

Past negative

扇がなかった

あおがなかった

扇ぎませんでした

あおぎませんでした

Te-form

扇いで

あおいで

扇ぎまして

あおぎまして

Potential

扇げる

あおげる

扇げます

あおげます

Potential negative

扇げない

あおげない

扇げません

あおげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.