扇ぐ (あおぐ) — to fan, to incite, to instigate
扇ぐ
to fan
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
aogu
あおぐ
Ghi nhớ 扇ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to fan
- to incite
- to instigate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
扇ぐ あおぐ |
扇ぎます あおぎます |
| Present negative |
扇がない あおがない |
扇ぎません あおぎません |
| Past |
扇いだ あおいだ |
扇ぎました あおぎました |
| Past negative |
扇がなかった あおがなかった |
扇ぎませんでした あおぎませんでした |
| Te-form |
扇いで あおいで |
扇ぎまして あおぎまして |
| Potential |
扇げる あおげる |
扇げます あおげます |
| Potential negative |
扇げない あおげない |
扇げません あおげません |