扇風機 (せんぷうき) — quạt máy, quạt điện

せんぷう quạt máy
3 ký tự 漢語 kango noun

senpuuki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quạt máy
  • quạt điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.