Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

換気扇 (かんきせん) — ventilation fan, extractor fan

換かん気き扇せん ventilation fan
3 ký tự 漢語 kango noun

kankisen

かんきせん
Post

Ghi nhớ 換気扇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ventilation fan
  • extractor fan

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.