Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アピール (あぴーる) — appeal (e.g. for peace), plea, request

アピール appeal (e.g. for peace)
Tần suất #4224 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

apiiru

あぴーる
Post

Ghi nhớ アピール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • appeal (e.g. for peace)
  • plea
  • request

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あぴーるする

あぴーるします

Present negative

あぴーるしない

あぴーるしません

Past

あぴーるした

あぴーるしました

Past negative

あぴーるしなかった

あぴーるしませんでした

Te-form

あぴーるして

あぴーるしまして

Potential

あぴーるできる

あぴーるできます

Potential negative

あぴーるできない

あぴーるできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.