重量 (じゅうりょう) — trọng lượng, khối lượng

じゅうりょう trọng lượng
Tần suất #4225 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

juuryou

Pitch じゅりょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trọng lượng
  • khối lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.