尽きる (つきる) — cạn kiệt, hết sạch
尽きる
cạn kiệt
Tần suất #4223
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsukiru
つきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つきる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尽きる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cạn kiệt
- hết sạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尽きる つきる |
尽きます つきます |
| Present negative |
尽きない つきない |
尽きません つきません |
| Past |
尽きた つきた |
尽きました つきました |
| Past negative |
尽きなかった つきなかった |
尽きませんでした つきませんでした |
| Te-form |
尽きて つきて |
尽きまして つきまして |
| Potential |
尽きられる つきられる |
尽きられます つきられます |
| Potential negative |
尽きられない つきられない |
尽きられません つきられません |