Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尽きる (つきる) — cạn kiệt, hết sạch

尽つきる cạn kiệt
Tần suất #4223 3 ký tự ichidan verb intransitive

tsukiru

つきる
Pitch つきる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尽きる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cạn kiệt
  • hết sạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尽きる

つきる

尽きます

つきます

Present negative

尽きない

つきない

尽きません

つきません

Past

尽きた

つきた

尽きました

つきました

Past negative

尽きなかった

つきなかった

尽きませんでした

つきませんでした

Te-form

尽きて

つきて

尽きまして

つきまして

Potential

尽きられる

つきられる

尽きられます

つきられます

Potential negative

尽きられない

つきられない

尽きられません

つきられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.