アップ (あっぷ) — rise, increase, raising
アップ
rise
Ghi nhớ アップ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rise
- increase
- raising
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かずや ねだんが 上がる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あっぷする |
あっぷします |
| Present negative |
あっぷしない |
あっぷしません |
| Past |
あっぷした |
あっぷしました |
| Past negative |
あっぷしなかった |
あっぷしませんでした |
| Te-form |
あっぷして |
あっぷしまして |
| Potential |
あっぷできる |
あっぷできます |
| Potential negative |
あっぷできない |
あっぷできません |