Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アップ (あっぷ) — rise, increase, raising

アップ rise
Tần suất #960 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb transitive intransitive

appu

あっぷ
Post

Ghi nhớ アップ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rise
  • increase
  • raising

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かずや ねだんが 上(あ)がる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あっぷする

あっぷします

Present negative

あっぷしない

あっぷしません

Past

あっぷした

あっぷしました

Past negative

あっぷしなかった

あっぷしませんでした

Te-form

あっぷして

あっぷしまして

Potential

あっぷできる

あっぷできます

Potential negative

あっぷできない

あっぷできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.