整理 (せいり) — sắp xếp, chỉnh lý, tổ chức

せい sắp xếp
Tần suất #961 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seiri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • chỉnh lý
  • tổ chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.