整理 (せいり) — sắp xếp, chỉnh lý, tổ chức
整理
sắp xếp
Tần suất #961
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seiri
せいり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sắp xếp
- chỉnh lý
- tổ chức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちらかった ものを きれいに ならべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整理する せいりする |
整理します せいりします |
| Present negative |
整理しない せいりしない |
整理しません せいりしません |
| Past |
整理した せいりした |
整理しました せいりしました |
| Past negative |
整理しなかった せいりしなかった |
整理しませんでした せいりしませんでした |
| Te-form |
整理して せいりして |
整理しまして せいりしまして |
| Potential |
整理できる せいりできる |
整理できます せいりできます |
| Potential negative |
整理できない せいりできない |
整理できません せいりできません |