Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整理 (せいり) — sắp xếp, chỉnh lý, tổ chức

整せい理り sắp xếp
Tần suất #961 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seiri

せいり
Pitch せいり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • chỉnh lý
  • tổ chức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちらかった ものを きれいに ならべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整理する

せいりする

整理します

せいりします

Present negative

整理しない

せいりしない

整理しません

せいりしません

Past

整理した

せいりした

整理しました

せいりしました

Past negative

整理しなかった

せいりしなかった

整理しませんでした

せいりしませんでした

Te-form

整理して

せいりして

整理しまして

せいりしまして

Potential

整理できる

せいりできる

整理できます

せいりできます

Potential negative

整理できない

せいりできない

整理できません

せいりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.