仲間 (なかま) — bạn bè, đồng đội, đồng bọn
nakama
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仲間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bạn bè
- đồng đội
- đồng bọn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いっしょに なにかを する 友だちのような 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
相手の動きを読む楽しさ、仲間と役割を分ける楽しさ、何度も試して上手になる楽しさ。
Aite no ugoki o yomu tanoshisa, nakama to yakuwari o wakeru tanoshisa, nando mo tameshite jouzu ni naru tanoshisa.
The joy of reading an opponent's moves, dividing roles with teammates, or improving through repeated attempts.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品