Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仲間 (なかま) — bạn bè, đồng đội, đồng bọn

仲なか間ま bạn bè
Tần suất #959 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

nakama

なかま
Pitch なかま[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仲間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bạn bè
  • đồng đội
  • đồng bọn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに なにかを する 友(とも)だちのような 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.