アルバム (あるばむ) — album
アルバム
album
Ghi nhớ アルバム
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- album
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しゃしんを ならべて 入れて おく 本。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).