掛ける (かける) — treo, nhân (toán), tiêu tốn
掛ける
treo
Tần suất #1998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
suffix
ichidan verb
transitive
kakeru
かける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- treo
- nhân (toán)
- tiêu tốn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを くぎなどに つるして さげる。
- おなじ かずを なんかいも たす けいさんを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掛ける かける |
掛けます かけます |
| Present negative |
掛けない かけない |
掛けません かけません |
| Past |
掛けた かけた |
掛けました かけました |
| Past negative |
掛けなかった かけなかった |
掛けませんでした かけませんでした |
| Te-form |
掛けて かけて |
掛けまして かけまして |
| Potential |
掛けられる かけられる |
掛けられます かけられます |
| Potential negative |
掛けられない かけられない |
掛けられません かけられません |