Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掛ける (かける) — treo, nhân (toán), tiêu tốn

掛かける treo
Tần suất #1998 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

kakeru

かける
Pitch かける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • treo
  • nhân (toán)
  • tiêu tốn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを くぎなどに つるして さげる。
  2. おなじ かずを なんかいも たす けいさんを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掛ける

かける

掛けます

かけます

Present negative

掛けない

かけない

掛けません

かけません

Past

掛けた

かけた

掛けました

かけました

Past negative

掛けなかった

かけなかった

掛けませんでした

かけませんでした

Te-form

掛けて

かけて

掛けまして

かけまして

Potential

掛けられる

かけられる

掛けられます

かけられます

Potential negative

掛けられない

かけられない

掛けられません

かけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.