Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漁る (あさる) — to look for, to search for, to hunt for

漁あさる to look for
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive auxiliary verb

asaru

あさる
Post

Ghi nhớ 漁る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to look for
  • to search for
  • to hunt for
  • to scavenge
  • to scrounge
  • to look through
  • to rummage through
  • to go on a spree (spending, reading, etc.)
  • to binge
  • to fish

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漁る

あさる

漁ります

あさります

Present negative

漁らない

あさらない

漁りません

あさりません

Past

漁った

あさった

漁りました

あさりました

Past negative

漁らなかった

あさらなかった

漁りませんでした

あさりませんでした

Te-form

漁って

あさって

漁りまして

あさりまして

Potential

漁れる

あされる

漁れます

あされます

Potential negative

漁れない

あされない

漁れません

あされません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.