漁る (あさる) — to look for, to search for, to hunt for
漁る
to look for
Ghi nhớ 漁る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to look for
- to search for
- to hunt for
- to scavenge
- to scrounge
- to look through
- to rummage through
- to go on a spree (spending, reading, etc.)
- to binge
- to fish
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漁る あさる |
漁ります あさります |
| Present negative |
漁らない あさらない |
漁りません あさりません |
| Past |
漁った あさった |
漁りました あさりました |
| Past negative |
漁らなかった あさらなかった |
漁りませんでした あさりませんでした |
| Te-form |
漁って あさって |
漁りまして あさりまして |
| Potential |
漁れる あされる |
漁れます あされます |
| Potential negative |
漁れない あされない |
漁れません あされません |