Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

温まる (あたたまる) — to warm oneself, to sun oneself, to warm up

温あたたまる to warm oneself
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

atatamaru

あたたまる
Post

Ghi nhớ 温まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to warm oneself
  • to sun oneself
  • to warm up
  • to get warm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

温まる

あたたまる

温まります

あたたまります

Present negative

温まらない

あたたまらない

温まりません

あたたまりません

Past

温まった

あたたまった

温まりました

あたたまりました

Past negative

温まらなかった

あたたまらなかった

温まりませんでした

あたたまりませんでした

Te-form

温まって

あたたまって

温まりまして

あたたまりまして

Potential

温まれる

あたたまれる

温まれます

あたたまれます

Potential negative

温まれない

あたたまれない

温まれません

あたたまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.