温まる (あたたまる) — to warm oneself, to sun oneself, to warm up
温まる
to warm oneself
Ghi nhớ 温まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to warm oneself
- to sun oneself
- to warm up
- to get warm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
温まる あたたまる |
温まります あたたまります |
| Present negative |
温まらない あたたまらない |
温まりません あたたまりません |
| Past |
温まった あたたまった |
温まりました あたたまりました |
| Past negative |
温まらなかった あたたまらなかった |
温まりませんでした あたたまりませんでした |
| Te-form |
温まって あたたまって |
温まりまして あたたまりまして |
| Potential |
温まれる あたたまれる |
温まれます あたたまれます |
| Potential negative |
温まれない あたたまれない |
温まれません あたたまれません |