温泉 (おんせん) — suối nước nóng, ôn tuyền

おんせん suối nước nóng
Tần suất #1897 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

onsen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suối nước nóng
  • ôn tuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.