温泉 (おんせん) — suối nước nóng, ôn tuyền
温泉
suối nước nóng
Tần suất #1897
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
onsen
おんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 温泉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suối nước nóng
- ôn tuyền
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 土の なかから わいて でる、あたたかい おゆ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
夕方、二人は温泉のある宿に着きました。
Yuugata, futari wa onsen no aru yado ni tsukimashita.
In the evening, the two arrived at an inn with hot springs.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間