Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

温泉 (おんせん) — suối nước nóng, ôn tuyền

温おん泉せん suối nước nóng
Tần suất #1897 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

onsen

おんせん
Pitch おんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 温泉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suối nước nóng
  • ôn tuyền

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 土(つち)の なかから わいて でる、あたたかい おゆ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.