Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

温度 (おんど) — nhiệt độ, ôn độ

温おん度ど nhiệt độ
Tần suất #2188 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ondo

おんど
Pitch おんど[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 温度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhiệt độ
  • ôn độ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あつさや つめたさを 数(かず)で あらわした もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.