Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暖める (あたためる) — to warm (up), to heat (up)

暖あたためる to warm (up)
Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

atatameru

あたためる
Post

Ghi nhớ 暖める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to warm (up)
  • to heat (up)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暖める

あたためる

暖めます

あたためます

Present negative

暖めない

あたためない

暖めません

あたためません

Past

暖めた

あたためた

暖めました

あたためました

Past negative

暖めなかった

あたためなかった

暖めませんでした

あたためませんでした

Te-form

暖めて

あたためて

暖めまして

あたためまして

Potential

暖められる

あたためられる

暖められます

あたためられます

Potential negative

暖められない

あたためられない

暖められません

あたためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.