Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地球温暖化 (ちきゅうおんだんか) — global warming

地ち球きゅう温おん暖だん化か global warming
Lớp 6 5 ký tự 漢語 kango noun

chikyuuondanka

ちきゅうおんだんか
Post

Ghi nhớ 地球温暖化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • global warming

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.