Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暖房 (だんぼう) — sưởi ấm, noãn phòng

暖だん房ぼう sưởi ấm
Tần suất #6063 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

danbou

だんぼう
Pitch だんぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暖房

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sưởi ấm
  • noãn phòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暖房する

だんぼうする

暖房します

だんぼうします

Present negative

暖房しない

だんぼうしない

暖房しません

だんぼうしません

Past

暖房した

だんぼうした

暖房しました

だんぼうしました

Past negative

暖房しなかった

だんぼうしなかった

暖房しませんでした

だんぼうしませんでした

Te-form

暖房して

だんぼうして

暖房しまして

だんぼうしまして

Potential

暖房できる

だんぼうできる

暖房できます

だんぼうできます

Potential negative

暖房できない

だんぼうできない

暖房できません

だんぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.