暖房 (だんぼう) — sưởi ấm, noãn phòng
暖房
sưởi ấm
Tần suất #6063
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
danbou
だんぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暖房
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sưởi ấm
- noãn phòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暖房する だんぼうする |
暖房します だんぼうします |
| Present negative |
暖房しない だんぼうしない |
暖房しません だんぼうしません |
| Past |
暖房した だんぼうした |
暖房しました だんぼうしました |
| Past negative |
暖房しなかった だんぼうしなかった |
暖房しませんでした だんぼうしませんでした |
| Te-form |
暖房して だんぼうして |
暖房しまして だんぼうしまして |
| Potential |
暖房できる だんぼうできる |
暖房できます だんぼうできます |
| Potential negative |
暖房できない だんぼうできない |
暖房できません だんぼうできません |