暑さ (あつさ) — heat (of the weather), hotness
暑さ
heat (of the weather)
Ghi nhớ 暑さ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- heat (of the weather)
- hotness