避暑 (ひしょ) — escaping the summer heat, going somewhere cooler during the summer, summering
避暑
escaping the summer heat
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
hisho
ひしょ
Ghi nhớ 避暑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- escaping the summer heat
- going somewhere cooler during the summer
- summering
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
避暑する ひしょする |
避暑します ひしょします |
| Present negative |
避暑しない ひしょしない |
避暑しません ひしょしません |
| Past |
避暑した ひしょした |
避暑しました ひしょしました |
| Past negative |
避暑しなかった ひしょしなかった |
避暑しませんでした ひしょしませんでした |
| Te-form |
避暑して ひしょして |
避暑しまして ひしょしまして |
| Potential |
避暑できる ひしょできる |
避暑できます ひしょできます |
| Potential negative |
避暑できない ひしょできない |
避暑できません ひしょできません |