Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遭う (あう) — gặp phải, đụng phải (tai họa)

遭あう gặp phải
Tần suất #4331 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

au

あう
Pitch あう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遭う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gặp phải
  • đụng phải (tai họa)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遭う

あう

遭います

あいます

Present negative

遭わない

あわない

遭いません

あいません

Past

遭った

あった

遭いました

あいました

Past negative

遭わなかった

あわなかった

遭いませんでした

あいませんでした

Te-form

遭って

あって

遭いまして

あいまして

Potential

遭える

あえる

遭えます

あえます

Potential negative

遭えない

あえない

遭えません

あえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.