遭う (あう) — gặp phải, đụng phải (tai họa)
遭う
gặp phải
Tần suất #4331
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
au
あう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遭う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gặp phải
- đụng phải (tai họa)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遭う あう |
遭います あいます |
| Present negative |
遭わない あわない |
遭いません あいません |
| Past |
遭った あった |
遭いました あいました |
| Past negative |
遭わなかった あわなかった |
遭いませんでした あいませんでした |
| Te-form |
遭って あって |
遭いまして あいまして |
| Potential |
遭える あえる |
遭えます あえます |
| Potential negative |
遭えない あえない |
遭えません あえません |