Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開拓 (かいたく) — khai khẩn, khai phá, tiên phong

開かい拓たく khai khẩn
Tần suất #4332 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaitaku

かいたく
Pitch かいたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開拓

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai khẩn
  • khai phá
  • tiên phong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開拓する

かいたくする

開拓します

かいたくします

Present negative

開拓しない

かいたくしない

開拓しません

かいたくしません

Past

開拓した

かいたくした

開拓しました

かいたくしました

Past negative

開拓しなかった

かいたくしなかった

開拓しませんでした

かいたくしませんでした

Te-form

開拓して

かいたくして

開拓しまして

かいたくしまして

Potential

開拓できる

かいたくできる

開拓できます

かいたくできます

Potential negative

開拓できない

かいたくできない

開拓できません

かいたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.