開拓 (かいたく) — khai khẩn, khai phá, tiên phong
開拓
khai khẩn
Tần suất #4332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaitaku
かいたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開拓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai khẩn
- khai phá
- tiên phong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開拓する かいたくする |
開拓します かいたくします |
| Present negative |
開拓しない かいたくしない |
開拓しません かいたくしません |
| Past |
開拓した かいたくした |
開拓しました かいたくしました |
| Past negative |
開拓しなかった かいたくしなかった |
開拓しませんでした かいたくしませんでした |
| Te-form |
開拓して かいたくして |
開拓しまして かいたくしまして |
| Potential |
開拓できる かいたくできる |
開拓できます かいたくできます |
| Potential negative |
開拓できない かいたくできない |
開拓できません かいたくできません |