バー (ばー) — bar, tavern, barroom
バー
bar
Ghi nhớ バー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bar
- tavern
- barroom
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おさけを のませて くれる ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).