Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

バー (ばー) — bar, tavern, barroom

バー bar
Tần suất #1480 Lớp 3 2 ký tự noun

baa

ばー
Post

Ghi nhớ バー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bar
  • tavern
  • barroom

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おさけを のませて くれる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.