援助 (えんじょ) — viện trợ, hỗ trợ
援助
viện trợ
Tần suất #1481
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
enjo
えんじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 援助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viện trợ
- hỗ trợ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる 人を たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
援助する えんじょする |
援助します えんじょします |
| Present negative |
援助しない えんじょしない |
援助しません えんじょしません |
| Past |
援助した えんじょした |
援助しました えんじょしました |
| Past negative |
援助しなかった えんじょしなかった |
援助しませんでした えんじょしませんでした |
| Te-form |
援助して えんじょして |
援助しまして えんじょしまして |
| Potential |
援助できる えんじょできる |
援助できます えんじょできます |
| Potential negative |
援助できない えんじょできない |
援助できません えんじょできません |