Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

援助 (えんじょ) — viện trợ, hỗ trợ

援えん助じょ viện trợ
Tần suất #1481 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

enjo

えんじょ
Pitch えんじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 援助

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viện trợ
  • hỗ trợ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる 人(ひと)を たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

援助する

えんじょする

援助します

えんじょします

Present negative

援助しない

えんじょしない

援助しません

えんじょしません

Past

援助した

えんじょした

援助しました

えんじょしました

Past negative

援助しなかった

えんじょしなかった

援助しませんでした

えんじょしませんでした

Te-form

援助して

えんじょして

援助しまして

えんじょしまして

Potential

援助できる

えんじょできる

援助できます

えんじょできます

Potential negative

援助できない

えんじょできない

援助できません

えんじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.