Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

バイト (ばいと) — part-time job, side job

バイト part-time job
Tần suất #2253 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb intransitive

baito

ばいと
Post

Ghi nhớ バイト

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • part-time job
  • side job

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学生(がくせい)などが あいた 時間(じかん)に する しごと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ばいとする

ばいとします

Present negative

ばいとしない

ばいとしません

Past

ばいとした

ばいとしました

Past negative

ばいとしなかった

ばいとしませんでした

Te-form

ばいとして

ばいとしまして

Potential

ばいとできる

ばいとできます

Potential negative

ばいとできない

ばいとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.