バイト (ばいと) — part-time job, side job
バイト
part-time job
Ghi nhớ バイト
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- part-time job
- side job
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学生などが あいた 時間に する しごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ばいとする |
ばいとします |
| Present negative |
ばいとしない |
ばいとしません |
| Past |
ばいとした |
ばいとしました |
| Past negative |
ばいとしなかった |
ばいとしませんでした |
| Te-form |
ばいとして |
ばいとしまして |
| Potential |
ばいとできる |
ばいとできます |
| Potential negative |
ばいとできない |
ばいとできません |