解析 (かいせき) — phân tích, giải tích

かいせき phân tích
Tần suất #2252 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân tích
  • giải tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.