解析 (かいせき) — phân tích, giải tích
解析
phân tích
Tần suất #2252
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaiseki
かいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解析
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân tích
- giải tích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを こまかく わけて しらべる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解析する かいせきする |
解析します かいせきします |
| Present negative |
解析しない かいせきしない |
解析しません かいせきしません |
| Past |
解析した かいせきした |
解析しました かいせきしました |
| Past negative |
解析しなかった かいせきしなかった |
解析しませんでした かいせきしませんでした |
| Te-form |
解析して かいせきして |
解析しまして かいせきしまして |
| Potential |
解析できる かいせきできる |
解析できます かいせきできます |
| Potential negative |
解析できない かいせきできない |
解析できません かいせきできません |