Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解析 (かいせき) — phân tích, giải tích

解かい析せき phân tích
Tần suất #2252 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiseki

かいせき
Pitch かいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解析

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân tích
  • giải tích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを こまかく わけて しらべる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解析する

かいせきする

解析します

かいせきします

Present negative

解析しない

かいせきしない

解析しません

かいせきしません

Past

解析した

かいせきした

解析しました

かいせきしました

Past negative

解析しなかった

かいせきしなかった

解析しませんでした

かいせきしませんでした

Te-form

解析して

かいせきして

解析しまして

かいせきしまして

Potential

解析できる

かいせきできる

解析できます

かいせきできます

Potential negative

解析できない

かいせきできない

解析できません

かいせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.