Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投げる (なげる) — ném, quăng

投なげる ném
Tần suất #2254 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

nageru

なげる
Pitch なげる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném
  • quăng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)で ものを 遠(とお)くへ とばす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投げる

なげる

投げます

なげます

Present negative

投げない

なげない

投げません

なげません

Past

投げた

なげた

投げました

なげました

Past negative

投げなかった

なげなかった

投げませんでした

なげませんでした

Te-form

投げて

なげて

投げまして

なげまして

Potential

投げられる

なげられる

投げられます

なげられます

Potential negative

投げられない

なげられない

投げられません

なげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.