投げる (なげる) — ném, quăng
投げる
ném
Tần suất #2254
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
nageru
なげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なげる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném
- quăng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手で ものを 遠くへ とばす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投げる なげる |
投げます なげます |
| Present negative |
投げない なげない |
投げません なげません |
| Past |
投げた なげた |
投げました なげました |
| Past negative |
投げなかった なげなかった |
投げませんでした なげませんでした |
| Te-form |
投げて なげて |
投げまして なげまして |
| Potential |
投げられる なげられる |
投げられます なげられます |
| Potential negative |
投げられない なげられない |
投げられません なげられません |