ばっかり (ばっかり) — only, merely, nothing but
ばっかり
only
Ghi nhớ ばっかり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- only
- merely
- nothing but