現職 (げんしょく) — chức vụ hiện tại, hiện chức, đương nhiệm

げんしょく chức vụ hiện tại
Tần suất #7711 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

genshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chức vụ hiện tại
  • hiện chức
  • đương nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.