Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手抜き (てぬき) — làm qua loa, cắt xén công đoạn, lười biếng

手て抜ぬき làm qua loa
Tần suất #7709 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb transitive

tenuki

てぬき
Pitch てぬき[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手抜き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm qua loa
  • cắt xén công đoạn
  • lười biếng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手抜きする

てぬきする

手抜きします

てぬきします

Present negative

手抜きしない

てぬきしない

手抜きしません

てぬきしません

Past

手抜きした

てぬきした

手抜きしました

てぬきしました

Past negative

手抜きしなかった

てぬきしなかった

手抜きしませんでした

てぬきしませんでした

Te-form

手抜きして

てぬきして

手抜きしまして

てぬきしまして

Potential

手抜きできる

てぬきできる

手抜きできます

てぬきできます

Potential negative

手抜きできない

てぬきできない

手抜きできません

てぬきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.