手抜き (てぬき) — làm qua loa, cắt xén công đoạn, lười biếng
手抜き
làm qua loa
Tần suất #7709
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
transitive
tenuki
てぬき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てぬき[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手抜き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm qua loa
- cắt xén công đoạn
- lười biếng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手抜きする てぬきする |
手抜きします てぬきします |
| Present negative |
手抜きしない てぬきしない |
手抜きしません てぬきしません |
| Past |
手抜きした てぬきした |
手抜きしました てぬきしました |
| Past negative |
手抜きしなかった てぬきしなかった |
手抜きしませんでした てぬきしませんでした |
| Te-form |
手抜きして てぬきして |
手抜きしまして てぬきしまして |
| Potential |
手抜きできる てぬきできる |
手抜きできます てぬきできます |
| Potential negative |
手抜きできない てぬきできない |
手抜きできません てぬきできません |