バック (ばっく) — back, rear
バック
back
Ghi nhớ バック
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- back
- rear
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものの 後ろの ほう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).