話す (はなす) — nói, trò chuyện
話す
nói
Tần suất #210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hanasu
はなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 話す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói
- trò chuyện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 口で ことばを 言って、思う ことを つたえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
直人はお正月の料理について話しました。
Naoto wa o shougatsu no ryouri ni tsuite hanashimashita.
Naoto talked about New Year's dishes.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話す はなす |
話します はなします |
| Present negative |
話さない はなさない |
話しません はなしません |
| Past |
話した はなした |
話しました はなしました |
| Past negative |
話さなかった はなさなかった |
話しませんでした はなしませんでした |
| Te-form |
話して はなして |
話しまして はなしまして |
| Potential |
話せる はなせる |
話せます はなせます |
| Potential negative |
話せない はなせない |
話せません はなせません |