話す (はなす) — nói, trò chuyện

はな nói
Tần suất #210 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

hanasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói
  • trò chuyện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.