Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話す (はなす) — nói, trò chuyện

話はなす nói
Tần suất #210 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hanasu

はなす
Pitch はなす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 話す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói
  • trò chuyện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 口(くち)で ことばを 言(い)って、思(おも)う ことを つたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話す

はなす

話します

はなします

Present negative

話さない

はなさない

話しません

はなしません

Past

話した

はなした

話しました

はなしました

Past negative

話さなかった

はなさなかった

話しませんでした

はなしませんでした

Te-form

話して

はなして

話しまして

はなしまして

Potential

話せる

はなせる

話せます

はなせます

Potential negative

話せない

はなせない

話せません

はなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 話す.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.