Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

バンド (ばんど) — band (group of musicians)

バンド band (group of musicians)
Tần suất #2005 Lớp 3 3 ký tự noun

bando

ばんど
Post

Ghi nhớ バンド

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • band (group of musicians)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに おんがくを する 人(ひと)たち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.