Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し訳 (もうしわけ) — lời xin lỗi, lời biện bạch

申もうし訳わけ lời xin lỗi
Tần suất #2006 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

moushiwake

もうしわけ
Pitch もうしわけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申し訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời xin lỗi
  • lời biện bạch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことを した とき、あやまったり わけを 言(い)ったり する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申し訳する

もうしわけする

申し訳します

もうしわけします

Present negative

申し訳しない

もうしわけしない

申し訳しません

もうしわけしません

Past

申し訳した

もうしわけした

申し訳しました

もうしわけしました

Past negative

申し訳しなかった

もうしわけしなかった

申し訳しませんでした

もうしわけしませんでした

Te-form

申し訳して

もうしわけして

申し訳しまして

もうしわけしまして

Potential

申し訳できる

もうしわけできる

申し訳できます

もうしわけできます

Potential negative

申し訳できない

もうしわけできない

申し訳できません

もうしわけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.