申し訳 (もうしわけ) — lời xin lỗi, lời biện bạch

もうわけ lời xin lỗi
Tần suất #2006 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun · suru verb

moushiwake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời xin lỗi
  • lời biện bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.