申し訳 (もうしわけ) — lời xin lỗi, lời biện bạch
申し訳
lời xin lỗi
Tần suất #2006
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
moushiwake
もうしわけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうしわけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申し訳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời xin lỗi
- lời biện bạch
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ことを した とき、あやまったり わけを 言ったり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し訳する もうしわけする |
申し訳します もうしわけします |
| Present negative |
申し訳しない もうしわけしない |
申し訳しません もうしわけしません |
| Past |
申し訳した もうしわけした |
申し訳しました もうしわけしました |
| Past negative |
申し訳しなかった もうしわけしなかった |
申し訳しませんでした もうしわけしませんでした |
| Te-form |
申し訳して もうしわけして |
申し訳しまして もうしわけしまして |
| Potential |
申し訳できる もうしわけできる |
申し訳できます もうしわけできます |
| Potential negative |
申し訳できない もうしわけできない |
申し訳できません もうしわけできません |