番号 (ばんごう) — số, số hiệu, phiên hiệu

ばんごう số
Tần suất #1168 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bangou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số
  • số hiệu
  • phiên hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.