Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

番号 (ばんごう) — số, số hiệu, phiên hiệu

番ばん号ごう số
Tần suất #1168 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bangou

ばんごう
Pitch ばんごう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 番号

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • số
  • số hiệu
  • phiên hiệu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じゅんばんや 名前(なまえ)の かわりに つける 数(かず)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.