信号 (しんごう) — đèn giao thông, tín hiệu

しんごう đèn giao thông
Tần suất #2612 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb transport

shingou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đèn giao thông
  • tín hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.