Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信号 (しんごう) — đèn giao thông, tín hiệu

信しん号ごう đèn giao thông
Tần suất #2612 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transport

shingou

しんごう
Pitch しんごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 信号

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đèn giao thông
  • tín hiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信号する

しんごうする

信号します

しんごうします

Present negative

信号しない

しんごうしない

信号しません

しんごうしません

Past

信号した

しんごうした

信号しました

しんごうしました

Past negative

信号しなかった

しんごうしなかった

信号しませんでした

しんごうしませんでした

Te-form

信号して

しんごうして

信号しまして

しんごうしまして

Potential

信号できる

しんごうできる

信号できます

しんごうできます

Potential negative

信号できない

しんごうできない

信号できません

しんごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.