(ごう) — số, số hiệu, hiệu

ごう số
Tần suất #1200 Lớp 3 1 ký tự noun

gou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số
  • số hiệu
  • hiệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.