記号 (きごう) — ký hiệu, dấu hiệu

ごう ký hiệu
Tần suất #3236 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký hiệu
  • dấu hiệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.