微生物 (びせいぶつ) — vi sinh vật, vi khuẩn

せいぶつ vi sinh vật
Tần suất #7595 3 ký tự 漢語 kango noun

biseibutsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vi sinh vật
  • vi khuẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.