朴 (ぼく) — mộc mạc, giản dị, phác
朴
mộc mạc
Tần suất #8510
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
Part of speech unclassified
boku
ぼく
Ghi nhớ 朴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mộc mạc
- giản dị
- phác