Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

量販 (りょうはん) — bán số lượng lớn, lượng phán

量りょう販はん bán số lượng lớn
Tần suất #8511 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryouhan

りょうはん
Post

Ghi nhớ 量販

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán số lượng lớn
  • lượng phán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

量販する

りょうはんする

量販します

りょうはんします

Present negative

量販しない

りょうはんしない

量販しません

りょうはんしません

Past

量販した

りょうはんした

量販しました

りょうはんしました

Past negative

量販しなかった

りょうはんしなかった

量販しませんでした

りょうはんしませんでした

Te-form

量販して

りょうはんして

量販しまして

りょうはんしまして

Potential

量販できる

りょうはんできる

量販できます

りょうはんできます

Potential negative

量販できない

りょうはんできない

量販できません

りょうはんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.