量販 (りょうはん) — bán số lượng lớn, lượng phán

りょうはん bán số lượng lớn
Tần suất #8511 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryouhan

Nghĩa

  • bán số lượng lớn
  • lượng phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.