区切る (くぎる) — phân chia, ngắt đoạn, phân đoạn
区切る
phân chia
Tần suất #8509
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
transitive
kugiru
くぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くぎる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 区切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân chia
- ngắt đoạn
- phân đoạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
区切る くぎる |
区切ります くぎります |
| Present negative |
区切らない くぎらない |
区切りません くぎりません |
| Past |
区切った くぎった |
区切りました くぎりました |
| Past negative |
区切らなかった くぎらなかった |
区切りませんでした くぎりませんでした |
| Te-form |
区切って くぎって |
区切りまして くぎりまして |
| Potential |
区切れる くぎれる |
区切れます くぎれます |
| Potential negative |
区切れない くぎれない |
区切れません くぎれません |