Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

区切る (くぎる) — phân chia, ngắt đoạn, phân đoạn

区く切ぎる phân chia
Tần suất #8509 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) transitive

kugiru

くぎる
Pitch くぎる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 区切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân chia
  • ngắt đoạn
  • phân đoạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

区切る

くぎる

区切ります

くぎります

Present negative

区切らない

くぎらない

区切りません

くぎりません

Past

区切った

くぎった

区切りました

くぎりました

Past negative

区切らなかった

くぎらなかった

区切りませんでした

くぎりませんでした

Te-form

区切って

くぎって

区切りまして

くぎりまして

Potential

区切れる

くぎれる

区切れます

くぎれます

Potential negative

区切れない

くぎれない

区切れません

くぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.